Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thương mại dịch vụ" (1)

thương mại dịch vụ
Tiếng Anh Cụm từcommercial services
Từ vựng của tôi
Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
The commercial service area will meet the shopping needs of tourists.

swap_horiz Từ liên quan "thương mại dịch vụ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thương mại dịch vụ" (1)

Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
The commercial service area will meet the shopping needs of tourists.